translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "thiết bị" (1件)
thiết bị
play
日本語 デバイス
設備
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "thiết bị" (3件)
thiết bị dẫn đường trên xe
play
日本語 カーナビゲーション装置
マイ単語
thiết bị điện tử
play
日本語 電子機器
Điện thoại là thiết bị điện tử phổ biến.
携帯電話は一般的な電子機器だ。
マイ単語
trang thiết bị
日本語 設備
Trang thiết bị trong phòng học rất hiện đại.
教室の設備はとても現代的だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "thiết bị" (7件)
Điện thoại là thiết bị điện tử phổ biến.
携帯電話は一般的な電子機器だ。
Trang thiết bị trong phòng học rất hiện đại.
教室の設備はとても現代的だ。
Thiết bị cần được bảo trì định kỳ.
設備は定期的に保守が必要だ。
Xác nhận xảy ra hỏa hoạn tại thiết bị chuyển mạch.
転てつ器で火災が発生したことが確認された。
các đồng minh của Ukraine đã bày tỏ quan tâm đến việc mua thiết bị quốc phòng tiên tiến.
ウクライナの同盟国は先進的な防衛装備品の購入に関心を示している。
Thiết bị này giúp định vị tàu cá trên biển.
この装置は海上の漁船の位置特定を助ける。
Thiết bị có thể được cải tiến để phù hợp với đặc điểm thổ nhưỡng và điều kiện sản xuất lúa.
機器は土壌の特性と稲作の生産条件に合わせて改良される可能性がある。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)